Ba ngày sau, có người từ Tuyên Viễn mang về một phong thư – nói tìm thấy trong áo quân phục của Lục Trùng Niên.
Giấy thư đã bị máu thấm gần hết, chỉ còn vài dòng cuối còn đọc được:
“Tri Vi, quân y nói ta sống không nổi rồi.
Miếng khoai nướng trả lại nàng, vết răng vẫn còn.
Năm đó trộm than, nợ Thái y viện – ta lấy mạng mình trả.
Phổi nàng không tốt, đừng uống thuốc lạnh nữa.
Nếu có kiếp sau…”
Phía sau, máu loang thành một mảng đen – như một lời hứa mãi không thể nói trọn.
Thẩm Tri Vi đốt lá thư đi.
Tro hòa vào thuốc xuyên bối, nàng nuốt từng ngụm.
Đắng đến run rẩy, nhưng không còn ho ra máu nữa – hóa ra lúc đau nhất, lại không thể khóc nổi.
Mỗi ngày nàng đều lau con dao ngắn, lau đến khi lưỡi dao sáng bóng.
Lúc đó mới phát hiện bên trong vỏ dao có khắc hàng chữ nhỏ – dùng mũi dao khắc vào, nông đến suýt không thấy:
“Vòng tay của Tri Vi, phải khảm đầy kim cương.”
Năm đó Bắc Bình đổ trận tuyết lớn trăm năm chưa từng có.
Tiệm thuốc của Thẩm Tri Vi không mở cửa.
Có người nhìn qua khe cửa sổ, thấy nàng ngồi trên chiếc ghế mây Lục Trùng Niên từng ngồi, ôm trong lòng chiếc đồng hồ quả quýt.
Khóe môi nàng còn mang ý cười, tay vẫn cầm nửa miếng khoai nướng – là nàng dùng số than bạc mà hắn để lại, nướng trên lò thuốc.
Khoai nướng nóng đến cháy cả đầu ngón tay, nhưng nàng vẫn như năm xưa, gặm ra một dấu răng nho nhỏ.
Sáng hôm sau tiệm thuốc mở cửa, nàng đã lìa đời.
Chiếc đồng hồ rơi trên mặt đất, nắp mở toang.
Trong bức họa dán bên trong, cô gái búi tóc năm mười lăm tuổi, giờ ở mép tóc, được chấm thêm một nốt chu sa nhỏ – hệt như vết máu nàng từng ho lên quân phục của hắn.
Trên xà nhà, con dao ngắn vẫn còn.
Trong vỏ dao, nửa chiếc vòng bạc cuối cùng cũng được ráp lại cùng chiếc nàng luôn đeo trên tay.
Trong không khí lạnh giá, mảnh ghép ấy hóa thành một đóa hoa tuyết hoàn chỉnh.
Tuyết vẫn rơi.
Rơi xuống ngưỡng cửa tiệm thuốc, lấp kín khe nứt năm nào – như ai đó cuối cùng cũng đã trọn vẹn câu hứa khi xưa:
“Đợi tuyết tan rồi, chúng ta sẽ mãi không chia xa nữa.”